|
|
| Tỉ giá ngoại tệ hôm nay Đô la Mỹ - USD: 26,497.00 Euro - EUR: 31,711.00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nguyên Lý Hoạt Động Của Bình Chữa Cháy Bột ABC Và Khí Co2 |
|
| PCCCTRANSANG.COM »
22/08/2026 | 11:02 Bình chữa cháy bột ABC và khí CO₂ là hai loại thiết bị chữa cháy phổ biến. Mỗi loại bình có cấu tạo, chất chữa cháy và nguyên lý dập lửa khác nhau, phù hợp với từng nhóm đám cháy. Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng loại bình giúp người sử dụng lựa chọn đúng thiết bị, thao tác chính xác và hạn chế những rủi ro trong quá trình chữa cháy. |
1. Cấu tạo bình chữa cháy bột ABC- Bình chữa cháy bột ABC sử dụng bột chữa cháy khô làm chất dập lửa. Tùy từng model và dung tích, cấu tạo có thể khác nhau nhưng thông thường gồm các bộ phận chính:
- Vỏ bình: Được chế tạo từ thép, có khả năng chịu áp lực và bảo vệ các bộ phận bên trong.
- Bột chữa cháy ABC: Là chất chữa cháy dạng bột được chứa trong bình, có khả năng dập các đám cháy thuộc nhóm A, B và C theo phân loại phù hợp của sản phẩm.
- Van bình: Có nhiệm vụ đóng, mở và kiểm soát quá trình phun chất chữa cháy ra ngoài.
- Chốt an toàn: Giúp ngăn tình trạng kích hoạt bình ngoài ý muốn trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
- Cò bóp: Khi người sử dụng tác động vào cò, van được mở để chất chữa cháy thoát ra ngoài.
- Ống dẫn: Dẫn chất chữa cháy từ bên trong bình đến cụm van và vòi phun.
- Vòi phun: Là bộ phận đưa bột chữa cháy ra ngoài, giúp người sử dụng hướng dòng bột vào khu vực cháy.
- Đồng hồ áp suất: Một số loại bình bột được trang bị đồng hồ để theo dõi tình trạng áp suất bên trong bình.
2. Nguyên lý hoạt động của bình chữa cháy bột ABC- Bên trong bình bột ABC có chất chữa cháy và môi trường tạo áp lực để đẩy bột ra ngoài khi kích hoạt.
- Khi phát hiện đám cháy, người sử dụng rút chốt an toàn, hướng vòi phun về phía đám cháy và bóp cò. Van bình mở, áp lực bên trong đẩy bột chữa cháy đi qua ống dẫn và phun ra ngoài.
- Bột chữa cháy bao phủ lên vùng cháy, đồng thời tác động vào quá trình cháy, làm gián đoạn phản ứng cháy và hạn chế sự tiếp xúc giữa chất cháy với oxy. Nhờ đó, ngọn lửa được khống chế và dập tắt.
- Khi sử dụng bình bột, cần hướng dòng bột vào gốc đám cháy, di chuyển vòi phun phù hợp để bột bao phủ khu vực cháy thay vì chỉ phun vào phần ngọn lửa.
3. Cấu tạo bình chữa cháy CO₂- Bình chữa cháy CO₂ sử dụng khí carbon dioxide (CO₂) được nén và hóa lỏng trong bình. Các bộ phận cơ bản thường gồm:
- Vỏ bình: Làm bằng thép có khả năng chịu áp lực cao, dùng để chứa CO₂.
- Khí CO₂: Là chất chữa cháy được nén ở trạng thái phù hợp bên trong bình.
- Cụm van: Kiểm soát việc giải phóng CO₂ ra khỏi bình khi sử dụng.
- Chốt an toàn: Ngăn ngừa việc kích hoạt bình ngoài ý muốn.
- Cò hoặc tay van: Dùng để mở van và giải phóng CO₂.
- Ống dẫn hoặc ống siphon: Dẫn CO₂ từ bên trong bình đến bộ phận phun.
- Loa phun: Có nhiệm vụ định hướng dòng CO₂ khi phun. Bộ phận này thường có thiết kế đặc biệt để phù hợp với đặc tính của khí CO₂.
- Không giống nhiều loại bình bột có đồng hồ áp suất, bình CO₂ thông thường không sử dụng đồng hồ áp suất để xác định lượng khí còn lại. Khối lượng bình là một trong những phương pháp quan trọng để kiểm tra lượng CO₂ bên trong.
4. Nguyên lý hoạt động của bình chữa cháy CO₂- Khi kích hoạt van, CO₂ bên trong bình được giải phóng ra ngoài dưới tác động của áp suất.
- CO₂ có tác dụng làm giảm nồng độ oxy trong vùng cháy, đồng thời làm giảm khả năng duy trì quá trình cháy. Khi lượng CO₂ bao phủ đủ vùng cháy, ngọn lửa có thể được dập tắt.
- CO₂ sau khi thoát ra khỏi bình có thể tạo thành dòng khí rất lạnh và có thể xuất hiện hiện tượng tuyết CO₂ tại đầu loa phun. Vì vậy, người sử dụng không nên chạm tay trực tiếp vào loa phun trong hoặc ngay sau khi bình hoạt động, nhằm tránh nguy cơ bị bỏng lạnh.
5. So sánh bình bột ABC và bình CO₂- Bình bột ABC có ưu điểm là khả năng ứng dụng rộng, phù hợp với nhiều loại đám cháy thông thường. Bột có thể bao phủ khu vực cháy và giúp dập lửa nhanh.
- Tuy nhiên, sau khi sử dụng, bột chữa cháy có thể để lại cặn. Vì vậy cần vệ sinh thiết bị, máy móc và khu vực xung quanh sau khi xử lý sự cố nếu điều kiện cho phép.
- Bình khí CO₂ không để lại bột hoặc cặn chữa cháy sau khi phun, nên thường được lựa chọn tại những khu vực có thiết bị điện, máy móc và một số thiết bị cần hạn chế chất tồn dư.
- Tuy nhiên, CO₂ có những yêu cầu an toàn riêng. Khi sử dụng trong không gian kín, cần đặc biệt lưu ý nguy cơ thiếu oxy đối với con người. Sau khi đám cháy được khống chế, cần bảo đảm khu vực được thông gió và an toàn trước khi tiếp cận.
6. Bình bột ABC và CO₂ phù hợp với đám cháy nào?- Việc lựa chọn bình chữa cháy phải căn cứ vào loại đám cháy, đặc điểm khu vực và hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bình bột ABC thường được sử dụng cho các đám cháy liên quan đến vật liệu rắn, chất lỏng dễ cháy và khí cháy theo phạm vi được chứng nhận của từng sản phẩm.
- Bình CO₂ thường được sử dụng cho các đám cháy chất lỏng dễ cháy và thiết bị điện, tùy theo cấp độ và chứng nhận của bình.
- Không nên sử dụng một loại bình cho mọi tình huống cháy. Đặc biệt, đối với các đám cháy kim loại hoặc những chất có tính chất đặc biệt, cần sử dụng chất chữa cháy chuyên dụng phù hợp.
7. Cách sử dụng bình chữa cháy bột ABC và CO₂- Khi đám cháy còn nhỏ và người sử dụng có điều kiện tiếp cận an toàn, có thể thực hiện theo nguyên tắc cơ bản:
- Bước 1: Đưa bình chữa cháy đến vị trí phù hợp, giữ khoảng cách an toàn với đám cháy.
- Bước 2: Rút chốt an toàn.
- Bước 3: Hướng vòi phun hoặc loa phun về phía gốc đám cháy.
- Bước 4: Bóp cò hoặc thao tác van để bắt đầu phun chất chữa cháy.
- Bước 5: Di chuyển dòng phun phù hợp để bao phủ khu vực cháy cho đến khi ngọn lửa được khống chế.
- Nếu đám cháy phát triển nhanh, tạo nhiều khói hoặc có nguy cơ đe dọa tính mạng, cần ưu tiên thoát nạn và báo lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp, không cố gắng tiếp cận đám cháy vượt quá khả năng kiểm soát.
8. Lưu ý khi bảo quản và kiểm tra bình chữa cháy- Bình chữa cháy cần được đặt tại vị trí dễ nhìn, dễ lấy và không bị che khuất. Không đặt bình ở nơi có nhiệt độ quá cao hoặc điều kiện môi trường không phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất.
- Cần kiểm tra định kỳ tình trạng vỏ bình, van, chốt an toàn, vòi phun, loa phun và các dấu hiệu bất thường. Đối với bình bột có đồng hồ áp suất, cần theo dõi tình trạng áp suất theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bình CO₂ cần được kiểm tra khối lượng để đánh giá lượng chất chữa cháy còn lại và thực hiện nạp sạc, bảo dưỡng theo quy định, hướng dẫn kỹ thuật và tình trạng thực tế của bình.
|
|
| |
| Tiêu chuẩn Luật PCCC |
|
|
|
|
|